WinHSK

换乘

HSK4v
0 · Lv.1
huànchéng

để đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 途中更换不同线路或不同类别的交通工具。
义项 vHSK4

để đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)

途中更换不同线路或不同类别的交通工具。

免费例句

西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan