拼
换帖
HSK7-9v 0 · Lv.1
huàntiē
đổi danh thiếp; trao đổi danh thiếp; kết nghĩa (thời xưa khi kết nghĩa anh em, hai bên trao đổi thiếp, trên thiếp đó viết tên họ, tuổi tác, quê quán, gia thế...)
exchange notes/cards bearing each other's personal details like name, age, etc and become sworn brothers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时朋友结拜为异姓兄弟时,交换写着姓名、年龄、籍贯、家世的帖儿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đổi danh thiếp; trao đổi danh thiếp; kết nghĩa (thời xưa khi kết nghĩa anh em, hai bên trao đổi thiếp, trên thiếp đó viết tên họ, tuổi tác, quê quán, gia thế...)
旧时朋友结拜为异姓兄弟时,交换写着姓名、年龄、籍贯、家世的帖儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分