拼
捧哏
HSK1v 0 · Lv.1
pěnggén
vai diễn phụ (trong tấu hài, phụ hoạ để pha trò)
straight man (in a comic dialogue)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相声的配角用话或表情来配合主角逗人发笑
等级
义项 ①v≈HSK1
vai diễn phụ (trong tấu hài, phụ hoạ để pha trò)
相声的配角用话或表情来配合主角逗人发笑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分