WinHSK

捷径

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiéjìng

đường tắt; lối tắt; đường ngắn

漢越 tiệp kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻速成的方法或手段
  2. 近路
义项 nHSK7-9

đường tắt; lối tắt; đường ngắn

比喻速成的方法或手段

免费例句

成功没有捷径,只有努力。

Chénggōng méiyǒu jiéjìng, zhǐyǒu nǔlì.

HSK5

Thành công không có đường tắt, chỉ có sự nỗ lực.

There is no shortcut to success, only hard work.

他找到了成功的捷径。

Tā zhǎodào le chénggōng de jiéjìng.

HSK6

Anh ấy tìm ra con đường tắt đến thành công.

He found a shortcut to success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đường tắt; lối tắt

近路

免费例句

那条捷径能节省时间。

Nà tiáo jiéjìng néng jiéshěng shíjiān.

HSK5

Con đường tắt đó có thể tiết kiệm thời gian.

That shortcut can save time.

我们走了条捷径。

Wǒmen zǒu le tiáo jiéjìng.

HSK5

Chúng ta đi một con đường tắt.

We took a shortcut.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。