拼
捷达
HSK6n 0 · Lv.1
jiédá
jetta
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汽车品牌。
等级
义项 ①n≈HSK6
jetta
汽车品牌。
免费例句
我就有一台捷达。
Wǒ jiù yǒu yì tái Jiédá.
≈HSK4
Tôi có một chiếc Jetta.
I have a Jetta.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
jetta
jetta
汽车品牌。
我就有一台捷达。
Wǒ jiù yǒu yì tái Jiédá.
Tôi có một chiếc Jetta.
I have a Jetta.