WinHSK

捺儿

HSK1n
0 · Lv.1
ér

nét mác; nà er; con gái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捺儿是一个用来称呼女儿或小女孩的词。
义项 nHSK1

nét mác; nà er; con gái

捺儿是一个用来称呼女儿或小女孩的词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan