拼
掇拾
HSK1v 0 · Lv.1
duōshí
nhặt nhạnh; thu dọn
collect; gather
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拾掇
- 搜集
等级
义项 ①v≈HSK1
nhặt nhạnh; thu dọn
拾掇
义项 ②v≈HSK1
thu thập; sưu tập
搜集
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhặt nhạnh; thu dọn
collect; gather
nhặt nhạnh; thu dọn
拾掇
thu thập; sưu tập
搜集