拼
掌勺
HSK5v, n 0 · Lv.1
zhǎngsháo
bếp trưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chef
- head cook
- to be in charge of the cooking
- to be the chef
等级
义项 ①v, n≈HSK5
bếp trưởng
chef
义项 ②v, n≈HSK5
khéo tay, khéo léo
head cook
义项 ③v, n≈HSK5
phụ trách nấu ăn
to be in charge of the cooking
义项 ④v, n≈HSK5
trở thành đầu bếp
to be the chef
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分