拼
掏底
HSK6v 0 · Lv.1
tāodǐ
nắm vững; hiểu rõ (nguyên nhân, nguồn gốc.)
try to find out the real intention or situation; sound sb out (on/about sth)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 探明底细;摸底
等级
义项 ①v≈HSK6
nắm vững; hiểu rõ (nguyên nhân, nguồn gốc.)
探明底细;摸底
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分