拼
排他
HSK4v 0 · Lv.1
páitā
bài xích; bài trừ; loại trừ
exclude/reject others [ 相关词条 ] 排他性 [名] exclusiveness 排他许可证 [名] [经济] sole licence
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一事物不容许另一事物与自己在同一范围内并存
等级
义项 ①v≈HSK4
bài xích; bài trừ; loại trừ
一事物不容许另一事物与自己在同一范围内并存
免费例句
我不喜欢排他行为。
Wǒ bù xǐhuān páitā xíngwéi.
≈HSK6
Tôi không thích hành vi bài xích người khác.
I don't like exclusionary behavior.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分