WinHSK

排队

HSK4v
0 · Lv.1
páiduì

xếp hàng

form/make a queue; line up; join a queue; queue (up); stand in/on line 孩子们, 排队 ! Children, get into (a) line! 把学生按年龄 排队 arrange the students in accordance with their ages 排队 前进 march in a column 排队 买票 queue for tickets; queue to buy tickets 排队 等候 wait in line; stand on line 排队 等公共汽车 queue up for a bus 排队 登机 line up to check in [ 相关词条 ] 排队叫号系统 [名] queue management system; take-a-number system

漢越 bài đội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按顺序排列成行
义项 v, svHSK4

xếp hàng

按顺序排列成行

免费例句

请大家按顺序排队。

Qǐng dàjiā àn shùnxù páiduì.

HSK3

Mọi người hãy xếp hàng theo thứ tự.

Please line up in order.

一群游客在排队买票。

Yī qún yóukè zài páiduì mǎi piào.

HSK3

Một nhóm du khách đang xếp hàng mua vé.

A group of tourists are queuing up to buy tickets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan