拼
掠美
HSK7-9v 0 · Lv.1
lüèměi
chiếm đoạt danh hiệu; cướp thành tích; cướp công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掠取别人的美名
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chiếm đoạt danh hiệu; cướp thành tích; cướp công
掠取别人的美名
免费例句
这是名家的手笔,我不敢掠美。
Zhè shì míngjiā de shǒubǐ, wǒ bù gǎn lüèměi.
≈HSK7-9
Đây là bút pháp của một danh gia, tôi không dám cướp công.
This is the work of a master; I dare not claim credit for it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分