拼
探亲
HSK7-9v 0 · Lv.1
tànqīn
thăm nhà; thăm gia đình; thăm người thân
go home to join one's family/relatives; go home to see one's folks 获假 探亲 be given leave to join one's family 回乡 探亲 访友 go home and visit one's relatives and friends [ 相关词条 ] 探亲假 [名] home/family leave
漢越 thám thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看望异地的亲属(多指看望父母或配偶)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thăm nhà; thăm gia đình; thăm người thân
看望异地的亲属(多指看望父母或配偶)
免费例句
他抽时间去探亲。
tā chōu shí jiān qù tàn qīn
≈HSK4
Anh ấy dành thời gian đi thăm họ hàng.
He takes time to visit his relatives.
他们每年都去探亲。
Tāmen měinián dōu qù tànqīn.
≈HSK5
Họ mỗi năm đều đi thăm người thân.
They go to visit their relatives every year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分