拼
探测
HSK7-9v 0 · Lv.1
tàncè
dò; thăm dò; dò thám
漢越 thám trắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用工具观察或者测量不能直接观察或者测量的事物
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dò; thăm dò; dò thám
用工具观察或者测量不能直接观察或者测量的事物
免费例句
他想探测她的内心。
Tā xiǎng tàncè tā de nèixīn.
≈HSK6
Anh ta muốn dò xét nội tâm của cô ấy.
He wants to probe her inner thoughts.
设备探测海底状况。
Shèbèi tàncè hǎidǐ zhuàngkuàng.
≈HSK6
Thiết bị dò tình hình đáy biển.
The equipment detects the condition of the seabed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分