WinHSK

探讨

HSK6v
0 · Lv.1
tàntǎo

thảo luận; nghiên cứu; nghiên cứu và thảo luận

漢越 thám thảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究讨论
义项 vHSK6

thảo luận; nghiên cứu; nghiên cứu và thảo luận

研究讨论

免费例句

他在探讨新技术。

Tā zài tàntǎo xīn jìshù.

HSK5

Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ mới.

He is exploring new technology.

我在探讨哲学问题。

Wǒ zài tàntǎo zhéxué wèntí.

HSK5

Tôi đang nghiên cứu vấn đề triết học.

I am exploring philosophical issues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan