拼
掣肘
HSK1v 0 · Lv.1
chèzhǒu
nắm cánh tay kéo lại (ví với ngăn không cho làm)
hold sb back by the elbow—impede/hinder/prevent sb from doing something; make things difficult for sb
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拉住胳膊,比喻阻挠别人做事
等级
义项 ①v≈HSK1
nắm cánh tay kéo lại (ví với ngăn không cho làm)
拉住胳膊,比喻阻挠别人做事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分