WinHSK

接替

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiētì

tiếp nhận; thế chỗ; thay thế cho; thay thế; thay cho; thế chân

漢越 tiếp thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从别人那里把工作接过来并继续下去;代替
义项 vHSK7-9

tiếp nhận; thế chỗ; thay thế cho; thay thế; thay cho; thế chân

从别人那里把工作接过来并继续下去;代替

免费例句

组织决定派你去接替他的工作。

Zǔzhī juédìng pài nǐ qù jiētì tā de gōngzuò.

HSK5

Tổ chức quyết định cử anh đến tiếp nhận công việc của anh ấy.

The organization decided to send you to replace him.

她接替了我的职位。

tā jiē tì le wǒ de zhí wèi

HSK5

Cô ấy đã thay thế vị trí của tôi.

She took over my position.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan