WinHSK

接替

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiētì

tiếp nhận; thế chỗ; thay thế cho; thay thế; thay cho; thế chân

漢越 tiếp thế

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan