拼
接穗
HSK1n 0 · Lv.1
jiēsuì
cành chiết
scion; graft
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嫁接植物时用来接在砧木上的枝或芽参看〖砧木〗
等级
义项 ①n≈HSK1
cành chiết
嫁接植物时用来接在砧木上的枝或芽参看〖砧木〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cành chiết
scion; graft
cành chiết
嫁接植物时用来接在砧木上的枝或芽参看〖砧木〗