WinHSK

接连

HSK6v, adv
0 · Lv.1
jiēlián

liên tiếp; liên tục; liền một mạch

漢越 tiếp liên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一次跟着一次;一个跟着一个; 接着前面的; 继续
义项 advHSK6

liên tiếp; liên tục; liền một mạch

一次跟着一次;一个跟着一个; 接着前面的; 继续

免费例句

他接连说了三次。

Tā jiēlián shuō le sān cì.

HSK5

Anh ấy nói liên tiếp ba lần.

He said it three times in a row.

梁实秋接连赴了几次约,每次都又困又累,而且还影响到了写作。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50