拼
接送
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēsònɡ
hộ tống; đưa đón; đón đưa
漢越 tiếp tống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接和送
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hộ tống; đưa đón; đón đưa
接和送
免费例句
我妻子虽然已经学会了开车,但她害怕自己开车上路,现在每天上下班还是我接送她。
≈HSK3
他替父母接送孩子上下学。
tā tì fùmǔ jiēsòng háizi shàngxiàxué.
≈HSK4
Anh ấy thay bố mẹ đưa đón con đi học.
He picks up and drops off the kids for his parents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分