拼
推广
HSK5v 0 · Lv.1
tuīguǎng
mở rộng; phổ biến; quảng bá
漢越 thôi quảng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扩大事物使用的范围或起作用的范围
等级
义项 ①v≈HSK5
mở rộng; phổ biến; quảng bá
扩大事物使用的范围或起作用的范围
免费例句
我们应该推广这个方法。
Wǒmen yīnggāi tuīguǎng zhège fāngfǎ.
≈HSK4
Chúng ta nên phổ biến phương pháp này.
We should promote this method.
我们正在推广新产品。
Wǒmen zhèngzài tuīguǎng xīn chǎnpǐn.
≈HSK5
Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.
We are promoting new products.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分