WinHSK

推断

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuīduàn

đoán; suy đoán; suy luận

漢越 suy đoán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 推测断定
义项 vHSK7-9

đoán; suy đoán; suy luận

推测断定

免费例句

他推断这本书很有价值。

tā tuīduàn zhè běn shū hěn yǒu jiàzhí.

HSK6

Anh ấy suy luận rằng cuốn sách này rất có giá trị.

He inferred that this book is very valuable.

你能推断出他的意思吗?

Nǐ néng tuīduàn chū tā de yìsi ma?

HSK6

Bạn có thể suy ra ý của anh ấy không?

Can you infer what he means?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan