WinHSK

掩埋

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnmái

dập lấp; vùi lấp; đắp điếm; mai táng; chôn cất; chôn lấp; chôn vùi

漢越 yểm mai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用泥土等盖在上面
义项 vHSK7-9

dập lấp; vùi lấp; đắp điếm; mai táng; chôn cất; chôn lấp; chôn vùi

用泥土等盖在上面

免费例句

战争掩埋了多少无辜生命。

Zhànzhēng yǎnmái le duōshǎo wúgū shēngmìng.

HSK6

Chiến tranh đã chôn vùi bao nhiêu sinh mạng vô tội.

War has buried so many innocent lives.

这场风暴掩埋了整个村庄。

zhè chǎng fēngbào yǎnmái le zhěnggè cūnzhuāng.

HSK6

Cơn bão này đã chôn vùi cả ngôi làng.

The storm buried the entire village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan