WinHSK

掩藏

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎncáng

che đậy; ẩn nấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隐藏
  2. 隐藏; 埋伏
  3. 从上面遮住
义项 vHSK7-9

che đậy; ẩn nấp

隐藏

免费例句

他掩藏不住心中的欢喜。

Tā yǎncáng bù zhù xīnzhōng de huānxǐ.

HSK6

Anh ấy không giấu được niềm vui sướng trong lòng.

He couldn't hide the joy in his heart.

义项 vHSK7-9

ẩn núp

隐藏; 埋伏

义项 vHSK7-9

bao trùm

从上面遮住

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan