WinHSK

掷筊

HSK1v
0 · Lv.1
zhìjiǎo

Xúc xắc (trò chơi truyền thống Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种占卜方式。
义项 vHSK1

Xúc xắc (trò chơi truyền thống Trung Quốc)

一种占卜方式。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan