WinHSK

揉碎

HSK7-9v
0 · Lv.1
róusuì

vỡ vụn thành nhiều mảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to crumble into pieces
  2. to crush
义项 vHSK7-9

vỡ vụn thành nhiều mảnh

to crumble into pieces

免费例句

把纸都揉碎了。

Bǎ zhǐ dōu róu suì le.

HSK5

Vò nát cả giấy.

He crumpled the paper into pieces.

义项 vHSK7-9

nghiền nát

to crush

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50