拼
提交
HSK5v 0 · Lv.1
tíjiāo
nộp; đệ trình; đưa ra
漢越 đề giao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把需要讨论、决定或处理的问题交有关机构或会议
等级
义项 ①v≈HSK5
nộp; đệ trình; đưa ra
把需要讨论、决定或处理的问题交有关机构或会议
免费例句
你只需要把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。
≈HSK4
请提交近期的彩色照片两张。
Qǐng tíjiāo jìnqī de cǎisè zhàopiàn liǎng zhāng.
≈HSK4
Xin hãy nộp hai tấm ảnh màu gần đây.
Please submit two recent color photos.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分