WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提供
HSK4
v
0 · Lv.1
tígōng
cấp; cho; cung cấp; đáp ứng; mang lại; đem lại
漢越 đề cung
字解构
Phân tích chữ
提
tí
HSK3
xách; nhấc; cầm
供
gōng
多音
HSK4
cung cấp; cung ứng / tạo điều kiện; để cho; cung cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
提供商
tí gōng shāng
HSK4
nhà cung cấp
提供者
tí gōng zhě
HSK4
người cung cấp; nhà cung cấp
信息提供
xìn xī tí gōng
HSK4
cung cấp thông tin
提供拐杖
tí gōng guǎi zhàng
HSK7-9
Crutches Available Có cung cấp nạng
提供轮椅
tí gōng lún yǐ
HSK6
Wheelchairs Available Hỗ trợ xe lăn
查词
复习
真题
工具
我的