WinHSK

提供

HSK4v
0 · Lv.1
tígōng

cấp; cho; cung cấp; đáp ứng; mang lại; đem lại

漢越 đề cung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供给 (意见、资料、物资、条件等)
义项 vHSK4

cấp; cho; cung cấp; đáp ứng; mang lại; đem lại

供给 (意见、资料、物资、条件等)

免费例句

父母为孩子提供坚实的后盾。

Fùmǔ wèi háizi tígōng jiānshí de hòudùn.

HSK4

Cha mẹ là hậu thuẫn vững chắc cho con cái.

Parents provide a solid support for their children.

老师提供了详细的讲解。

Lǎoshī tígōng le xiángxì de jiǎngjiě.

HSK4

Giáo viên đã cung cấp lời giải thích rất chi tiết.

The teacher provided a detailed explanation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。