WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提高
HSK3
v
0 · Lv.1
tígāo
nâng cao; đề cao
漢越 đề cao
字解构
Phân tích chữ
提
tí
HSK3
xách; nhấc; cầm
高
gāo
HSK1
cao, giỏi, hay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
提高勇气
tí gāo yǒng qì
HSK5
nâng cao lòng dũng cảm
提高工资
tí gāo gōng zī
HSK4
nâng cao mức lương
提高水平
tí gāo shuǐ píng
HSK3
nâng cao trình độ; cải thiện khả năng
提高眼力
tí gāo yǎn lì
HSK3
Nâng cao nhãn lực (cách nhìn người)
提高能力
tí gāo néng lì
HSK4
nâng cao năng lực
查词
复习
真题
工具
我的