拼
握住
HSK5v 0 · Lv.1
wòzhù
nắm; nắm chặt; nắm lấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手紧紧地抓住某个具体的物体,或者比喻抓住某种机会、时机、想法等
等级
义项 ①v≈HSK5
nắm; nắm chặt; nắm lấy
用手紧紧地抓住某个具体的物体,或者比喻抓住某种机会、时机、想法等
免费例句
他紧紧握住我的手。
Tā jǐnjǐn wòzhù wǒ de shǒu.
≈HSK4
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
He held my hand tightly.
他用那只左手握住母亲的手说:“如果没有您,我现在还是一个乞丐。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分