WinHSK

揪揪

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiūjiū

nhăn; nhăn nhúm; nhăn thành nếp (vật thể)

heavy-hearted; depressed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (物体) 不舒展
义项 adjHSK7-9

nhăn; nhăn nhúm; nhăn thành nếp (vật thể)

(物体) 不舒展

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan