拼
揭帖
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiētiē
thông báo; quảng cáo
notice put up on the wall [usu concerning personal affairs]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时张贴的启事 (多指私人的)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thông báo; quảng cáo
旧时张贴的启事 (多指私人的)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分