WinHSK

援引

HSK6v
0 · Lv.1
yuányǐn

dẫn ra; dẫn; đưa ra

recommend; promote 援引 贤能 recommend talents

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 引用
  2. 提拔;引荐
  3. 利用某种名义、力量等来达到目的
  4. 引用事实或言论、著作做根据
义项 vHSK6

dẫn ra; dẫn; đưa ra

引用

义项 vHSK6

đề cử; giới thiệu; tiến cử; bổ nhiệm

提拔;引荐

义项 vHSK6

viện

利用某种名义、力量等来达到目的

义项 vHSK6

viện chứng; viện cứ

引用事实或言论、著作做根据

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan