WinHSK

搀兑

HSK7-9v
0 · Lv.1
chānduì

trộn vào nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖掺兑〗。把成分不同的东西混合在一起
义项 vHSK7-9

trộn vào nhau

见〖掺兑〗。把成分不同的东西混合在一起

免费例句

商贩喜欢掺水以增加利润。

Shāngfàn xǐhuān chān shuǐ yǐ zēngjiā lìrùn.

HSK6

Người bán hàng thích pha thêm nước để tăng lợi nhuận.

Vendors like to add water to increase profits.

这种酒是掺了酒精和水的。

Zhè zhǒng jiǔ shì chān le jiǔjīng hé shuǐ de.

HSK6

Loại rượu này đã được pha lẫn cồn và nước.

This kind of liquor is mixed with alcohol and water.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan