WinHSK

搁放

HSK7-9v
0 · Lv.1
fàng

gác lên; đặt; để lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放置物品或不再使用的东西。
义项 vHSK7-9

gác lên; đặt; để lại

放置物品或不再使用的东西。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan