WinHSK

搂抱

HSK7-9v
0 · Lv.1
lǒubào

ôm; ôm ấp; ẵm xốc; úm ấp; xoác; ôm ẵm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两臂合抱;用胳膊拢着
义项 vHSK7-9

ôm; ôm ấp; ẵm xốc; úm ấp; xoác; ôm ẵm

两臂合抱;用胳膊拢着

免费例句

小姑娘亲热地搂抱着小猫。

Xiǎo gūniang qīn rè de lǒu bào zhe xiǎo māo.

HSK4

Cô bé âu yếm ôm con mèo nhỏ.

The little girl affectionately hugged the kitten.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan