WinHSK

搓手

HSK7-9v
0 · Lv.1
cuōshǒu

lúc gặp khó khăn thì phải nghĩ cách khắc phục, chỉ vò đầu gãi tai thì không giải quyết được gì đâu; xoa tay

rub one's hands together 搓手 取暖 rub one's hands together to warm them [ 相关词条 ] 搓手顿脚 wring/rub one's hands and stamp one's feet—get anxious and impatient 搓手顿足

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手掌摩擦手指或手掌的动作,通常表示冷、紧张或期待。
义项 vHSK7-9

lúc gặp khó khăn thì phải nghĩ cách khắc phục, chỉ vò đầu gãi tai thì không giải quyết được gì đâu; xoa tay

用手掌摩擦手指或手掌的动作,通常表示冷、紧张或期待。

免费例句

他看着他们即将失败,高兴得直搓手。

Tā kàn zhe tāmen jíjiāng shībài, gāoxìng de zhí cuō shǒu.

HSK6

Anh ta nhìn thấy họ sắp thất bại, vui mừng đến nỗi xoa tay không ngừng.

He watched them about to fail and rubbed his hands together with glee.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50