拼
搓手
HSK7-9v 0 · Lv.1
cuōshǒu
lúc gặp khó khăn thì phải nghĩ cách khắc phục, chỉ vò đầu gãi tai thì không giải quyết được gì đâu; xoa tay
rub one's hands together 搓手 取暖 rub one's hands together to warm them [ 相关词条 ] 搓手顿脚 wring/rub one's hands and stamp one's feet—get anxious and impatient 搓手顿足
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分