拼
搓洗
HSK7-9v 0 · Lv.1
cuōxǐ
để chà sạch (hàng may mặc)
scrub (clothes, etc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to rub clean (garments)
- to scrub
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để chà sạch (hàng may mặc)
to rub clean (garments)
义项 ②v≈HSK7-9
cọ rửa
to scrub
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分