WinHSK

搞砸

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎo

làm hỏng; làm sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错误地做某事;犯错误
义项 vHSK7-9

làm hỏng; làm sai

错误地做某事;犯错误

免费例句

他们把工作搞砸了。

Tāmen bǎ gōngzuò gǎozá le.

HSK4

Họ đã làm hỏng công việc.

They messed up the work.

她把晚餐搞砸了。

Tā bǎ wǎncān gǎo zá le.

HSK5

Cô ấy đã làm hỏng bữa tối.

She messed up dinner.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan