拼
搢绅
HSK1n 0 · Lv.1
jìnshēn
quan; quan chức; chức sắc; hưu quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖缙绅〗 (j́nshēn)
- 古代称有官职的或做过官的人
等级
义项 ①n≈HSK1
quan; quan chức; chức sắc; hưu quan
见〖缙绅〗 (j́nshēn)
义项 ②n≈HSK1
tấn thân
古代称有官职的或做过官的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分