拼
搭伙
HSK6v 0 · Lv.1
dāhuǒ
kết nhóm; kết bạn; kết bọn; nhập bọn
join as a partner; team up 他们 搭伙
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 合为一伙
- 加入伙食组织
等级
义项 ①v≈HSK6
kết nhóm; kết bạn; kết bọn; nhập bọn
合为一伙
义项 ②v≈HSK6
chung bếp; ăn chung; ăn gửi
加入伙食组织
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分