拼
搭拌
HSK7-9v 0 · Lv.1
dābàn
tiện thể kết bạn; cùng đi cho có bạn; kết bạn đi đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搭班儿、搭拌儿:趁便做伴
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiện thể kết bạn; cùng đi cho có bạn; kết bạn đi đường
搭班儿、搭拌儿:趁便做伴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分