拼
携眷
HSK1v 0 · Lv.1
xiéjuàn
đi cùng với những người phụ thuộc của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- accompanied by one's dependents
- encumbered by wife and children
等级
义项 ①v≈HSK1
đi cùng với những người phụ thuộc của một người
accompanied by one's dependents
义项 ②v≈HSK1
bị vợ con cản trở
encumbered by wife and children
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分