拼
携贰
HSK1n 0 · Lv.1
xiéèr
hai lòng; không trung thành; phản bội
be half-hearted; be disloyal/unfaithful
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有二心;跟集体或领导不是一条心
等级
义项 ①n≈HSK1
hai lòng; không trung thành; phản bội
有二心;跟集体或领导不是一条心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分