拼
摄入
HSK4v 0 · Lv.1
shèrù
hấp thụ; hấp thu; tiếp nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吸收;接受(食物、营养)
等级
义项 ①v≈HSK4
hấp thụ; hấp thu; tiếp nhận
吸收;接受(食物、营养)
免费例句
当然,前提是要摄入足够的营养。
≈HSK5
如果条件允许,也可以每天吃五六餐,但注意每次要少吃,一天摄入的总量不要过多。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分