WinHSK

摄制

HSK5v
0 · Lv.1
shèzhì

làm phim; sản xuất phim

produce 摄制 电影 produce a film [ 相关词条 ] 摄制组 [名] production unit; camera crew

漢越 nhiếp chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拍摄并制作 (电影片)
义项 vHSK5

làm phim; sản xuất phim

拍摄并制作 (电影片)

免费例句

这是有记载的第一部由中国人自己摄制的电影,标志着中国电影的诞生。

HSK5

这部电视剧由两家电视台联手摄制。

Zhè bù diànshìjù yóu liǎng jiā diànshìtái liánshǒu shèzhì.

HSK6

Bộ phim truyền hình này do hai đài truyền hình cùng hợp tác sản xuất.

This TV series was co-produced by two television stations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan