拼
摄制
HSK5v 0 · Lv.1
shèzhì
làm phim; sản xuất phim
produce 摄制 电影 produce a film [ 相关词条 ] 摄制组 [名] production unit; camera crew
漢越 nhiếp chế
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm phim; sản xuất phim
produce 摄制 电影 produce a film [ 相关词条 ] 摄制组 [名] production unit; camera crew